se noircir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Đen đi, tối đi: Chỉ sự thay đổi màu sắc của một vật hoặc cảnh vật trở nên đen hơn hoặc tối hơn.
- Tự bôi nhọ; tự lên án: Chỉ hành động tự làm xấu hình ảnh, danh tiếng của chính mình hoặc tự buộc tội cho mình.
- (Thông tục) Say rượu: Trong ngôn ngữ thông tục, cụm từ này có thể dùng để chỉ trạng thái say rượu.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Le ciel se noircit avant l'orage. (Bầu trời đen lại trước cơn giông.)
- Il ne faut pas se noircir inutilement devant le jury. (Không nên tự bôi nhọ mình một cách vô ích trước bồi thẩm đoàn.)
- Après trois verres, il commençait à se noircir. (Sau ba ly, anh ta bắt đầu say.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se noircir les idées": làm cho tư tưởng, suy nghĩ trở nên u ám, bi quan.
- Arrête de te noircir les idées avec ces mauvaises nouvelles. (Đừng làm cho suy nghĩ của mình u ám với những tin xấu đó nữa.)
"se noircir la réputation": tự làm hỏng thanh danh của mình.
- En agissant ainsi, il se noircit la réputation. (Hành động như vậy, anh ta tự làm hỏng thanh danh của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Noircir (ngoại động từ): làm cho đen, bôi đen.
- La fumée a noirci les murs. (Khói đã làm đen các bức tường.)
Noircisseur (danh từ, hiếm): người hay vật làm cho đen.
- Noircissement (danh từ): sự đen đi, sự làm đen.
Từ đồng nghĩa
- S'assombrir: tối đi, trở nên u ám (về màu sắc hoặc tâm trạng).
- Se dénigrer: tự hạ thấp, tự chê bai mình.
- S'enivrer: say rượu (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Pháp dưới dạng này. Các sắc thái nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc với các trạng từ hoặc bổ ngữ, như trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Voir tout en noir: nhìn mọi thứ một cách bi quan, chỉ thấy mặt tiêu cực.
- Depuis son échec, il voit tout en noir. (Kể từ khi thất bại, anh ta nhìn mọi thứ một cách bi quan.)
tự động từ
- đen đi, tối đi
- Le temps se noircittrời đen tối
- tự bôi nhọ; tự lên án
- (thông tục) say rượu